F. Alorda

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
La Union 39 14:16 6.8 3.1 0.3 54.2% 25.0% 64.8% 0 0
Liga A Liga A 39 14:16 6.8 3.1 0.3 54.2% 25.0% 64.8% 0 0
San Lorenzo 38 15:58 7.7 3.8 0.4 51.3% 0.0% 49.2% 0 0
San Martin 2 3:48 0 1 0.5 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2019 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions