F. Alifragki

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Esperides Kalliotheas W 17 5:40 0.4 0.5 0 15.4% 0.0% 100.0% 0 0
A1 Women A1 Women 17 5:40 0.4 0.5 0 15.4% 0.0% 100.0% 0 0
Eleftheria W 20 10:26 1.6 2.2 0.8 28.6% 19.0% 50.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions