F. Adamovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CSU Sibiu 20 11:44 4.3 0.8 2.2 35.7% 24.5% 92.3% 0 0
Divizia A Divizia A 20 11:44 4.3 0.8 2.2 35.7% 24.5% 92.3% 0 0
CSU Sibiu 3 13:53 3.3 1 6 25.0% 16.7% 71.4% 0 0
CSU Sibiu 30 30:16 12.8 2.5 5.4 48.8% 44.2% 84.7% 1 0
CSU Sibiu 1 19:58 11 2 3 50.0% 0.0% 100.0% 0 0
ASA 35 23:30 8 1.9 3.6 42.8% 41.4% 89.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions