F. Abilmona

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Al Shamal 17 29:57 9.2 5.4 4.1 35.5% 35.6% 78.9% 2 0
QBL QBL 15 30:01 8.5 5.1 4.3 32.8% 34.6% 78.9% 1 0
WASL WASL 2 29:27 14.5 8 2 50.0% 41.7% 0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions