F. A. Policelli

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cheshire Phoenix 42 25:48 12 6.7 1.1 41.1% 37.5% 75.3% 5 0
SLB SLB 35 25:19 12.1 6.1 1.1 41.8% 37.6% 76.3% 4 0
SLB Trophy SLB Trophy 4 24:09 10.5 9.5 1 36.1% 36.4% 80.0% 0 0
SLB Cup SLB Cup 3 33:45 13.7 9.3 1.3 38.9% 37.5% 57.1% 1 0
Valmiera Glass Via 2 14:44 3 4 1 18.2% 22.2% 0% 0 0
Valmiera Glass Via 5 18:27 7 4.8 0.6 36.1% 33.3% 50.0% 0 0
Valmiera Glass Via 9 27:02 12 5.7 1.6 43.0% 40.9% 58.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions