Ezzeddine Karim

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Yokohama Excellence 8 15:25 4.2 2.9 0.8 41.2% 18.2% 57.1% 0 0
B2.League B2.League 8 15:25 4.2 2.9 0.8 41.2% 18.2% 57.1% 0 0
Lebanon 4 13:17 3.8 0.8 0 38.5% 66.7% 75.0% 0 0
Sagesse Beirut 15 26:51 8.9 5.2 1.9 44.4% 23.1% 63.2% 1 0
Lebanon 3 6:41 3 1 0 42.9% 33.3% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions