Eyenga Philippe

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BBC Monthey 20 26:31 10.6 2.5 1.1 37.9% 35.8% 76.0% 0 0
SB League SB League 20 26:31 10.6 2.5 1.1 37.9% 35.8% 76.0% 0 0
Sdent BBC Nyon 27 25:21 6.1 2.4 0.8 32.1% 25.9% 80.0% 0 0
Geneva Lions 18 8:40 2 1.1 0.5 33.3% 31.8% 70.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions