Eyango Guillaume

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Poitiers 44 19:32 6 2.7 1.2 41.3% 38.6% 73.3% 0 0
Pro B Pro B 44 19:32 6 2.7 1.2 41.3% 38.6% 73.3% 0 0
Poitiers 34 16:09 4.8 2.8 1 28.1% 28.1% 65.4% 0 0
Poitiers 2 23:51 8 4 1.5 50.0% 25.0% 0.0% 0 0
Poitiers 32 18:43 6.9 2.3 1.2 41.1% 44.2% 81.5% 0 0
Poitiers 1 29:04 7 4 2 50.0% 33.3% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions