Evans Sean

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dinamo Bucharest 25 27:53 12 7.6 1.7 52.4% 0% 37.4% 3 0
Divizia A Divizia A 25 27:53 12 7.6 1.7 52.4% 0% 37.4% 3 0
Dinamo Bucharest 1 27:50 12 4 1 71.4% 0% 100.0% 0 0
Prometey 1 26:41 19 5 3 72.7% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions