Evans Marcus

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CSM Targu Jiu 32 30:30 20.3 3.6 3.6 45.2% 40.2% 75.0% 1 0
Divizia A Divizia A 32 30:30 20.3 3.6 3.6 45.2% 40.2% 75.0% 1 0
Jedinstvo 1 33:31 20 2 5 42.9% 30.0% 83.3% 0 0
Tivat Jedinstvo 19 22:18 10.8 2.6 2.4 46.2% 36.4% 60.0% 1 0
Pioneros de Los Mochis Tivat 18 24:45 9.4 3.2 3 34.9% 23.9% 63.6% 0 0
Cheshire Phoenix 1 32:54 14 6 2 30.0% 25.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions