Evans Jawun

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pioneros de Los Mochis 32 18:05 6 2.2 3.1 41.6% 36.0% 83.3% 0 0
CIBACOPA CIBACOPA 32 18:05 6 2.2 3.1 41.6% 36.0% 83.3% 0 0
Legia 19 22:41 9.3 2.7 4.8 42.9% 32.0% 75.5% 1 0
Legia 1 25:14 16 2 5 38.5% 50.0% 80.0% 0 0
Dijon Slask Wroclaw 6 14:53 3.2 1.8 3.3 36.4% 28.6% 62.5% 0 0
Phoenix Suns Slask Wroclaw Dijon 9 17:47 4.8 2.2 3.3 28.9% 13.3% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions