Etxarri Irati

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Estudiantes W 40 18:44 6.2 4.2 1.1 45.9% 16.7% 78.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 11 16:20 4.4 3.1 1.2 38.3% 20.0% 68.8% 0 0
Liga Femenina W Liga Femenina W 29 19:39 6.8 4.6 1.1 48.0% 15.4% 82.4% 0 0
Gernika Bizkaia W 1 28:24 12 1 3 71.4% 66.7% 0% 0 0
Gernika Bizkaia W 30 26:49 7.5 5.5 1.7 36.9% 25.0% 78.4% 2 0
Spain W Uni Girona W 11 8:17 2 1.7 0.1 33.3% 40.0% 100.0% 0 0
Uni Girona W 14 16:30 4.3 3.1 0.6 43.9% 50.0% 81.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions