Etute Joyce

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Luxembourg W 6 31:11 14 11.3 2.5 34.7% 15.0% 52.0% 3 0
European Championship Women European Championship Women 6 31:11 14 11.3 2.5 34.7% 15.0% 52.0% 3 0
Dudelange W 21 35:08 17 11 2 46.4% 32.1% 54.2% 11 0
Luxembourg W 4 13:24 3 4.8 0.8 17.6% 0.0% 42.9% 0 0
Dudelange W 13 10:02 4.6 3.1 0.5 41.8% 28.6% 63.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions