Etute Faith

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Luxembourg W 4 32:52 15.2 13 1.8 46.0% 0.0% 83.3% 4 0
European Championship Women European Championship Women 4 32:52 15.2 13 1.8 46.0% 0.0% 83.3% 4 0
Dudelange W 29 28:42 13.1 9.6 2.3 44.3% 0.0% 64.4% 15 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions