Espindola Gianfranco

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Flamengo Nacional Aguada Caimanes del Llano 53 24:14 9 5.4 1.6 42.5% 31.0% 68.1% 3 0
Champions League Americas Champions League Americas 6 20:32 6.2 4.2 0.8 41.7% 18.2% 83.3% 0 0
Liga Uruguaya Liga Uruguaya 32 22:07 7.5 4.9 1.5 38.9% 36.4% 61.5% 1 0
LBP LBP 15 30:15 13.5 6.8 2.1 47.7% 26.5% 75.4% 2 0
Cimarrones del Choco Nacional 50 22:30 8.4 3.9 1.7 44.6% 34.9% 61.5% 0 0
Urupan 35 29:16 13 5.1 1.4 42.9% 36.1% 71.2% 3 0
Uruguay 2 9:03 3.5 2 0.5 100.0% 100.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions