Erol Burak

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ankara Kolejliler 37 28:11 6.8 4.6 4 47.3% 38.0% 64.5% 0 0
Federation Cup Federation Cup 1 27:32 2 1 3 25.0% 0% 0% 0 0
TBL TBL 36 28:12 6.9 4.7 4 47.7% 38.0% 64.5% 0 0
Çağdaş Bodrum Spor 35 27:21 8.5 4.6 3.4 48.7% 40.4% 70.6% 2 0
Balıkesir BŞB 1 23:39 12 3 2 44.4% 50.0% 100.0% 0 0
OGM Ormanspor 3 27:10 6.7 4.3 7.3 35.3% 40.0% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions