Erol Altan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ankara Kolejliler 31 23:36 5.2 2.5 1 47.8% 42.9% 80.6% 0 0
TBL TBL 30 23:29 5.4 2.4 0.9 49.1% 44.3% 80.6% 0 0
Federation Cup Federation Cup 1 26:57 0 5 2 0.0% 0.0% 0% 0 0
MKE Ankaragucu 40 19:50 6.5 2.7 1.1 54.1% 44.3% 93.1% 0 0
Esenler Erokspor 1 24:51 9 4 0 50.0% 33.3% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions