Erjavec Karla

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ferrol W 24 21:20 7.7 2.2 2.4 36.2% 29.6% 78.8% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 8 22:04 9 2.6 3 36.5% 40.0% 60.0% 0 0
Liga Femenina W Liga Femenina W 16 20:58 7 2 2.1 36.0% 23.5% 87.0% 0 0
Croatia W Gran Canaria W 4 36:02 11.5 5.8 4.2 31.5% 20.8% 87.5% 0 0
Gran Canaria W 30 30:53 11.8 2.7 2.4 34.5% 27.2% 74.5% 0 0
Croatia W 6 29:37 9.2 3.3 2.7 33.3% 34.6% 80.0% 0 0
Barcelona CBS W 30 26:07 8.2 2.9 2.6 40.5% 40.6% 75.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions