Eriobu Joseph

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Magnolia Hotshots 12 9:27 3.7 1.2 0.1 42.5% 33.3% 57.1% 0 0
Philippine Cup Philippine Cup 12 9:27 3.7 1.2 0.1 42.5% 33.3% 57.1% 0 0
Magnolia Hotshots 14 6:29 2.8 0.4 0.4 46.9% 23.5% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions