Erensoy Murat

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Harem Spor 27 9:08 2.8 2.2 0.2 43.8% 31.2% 46.7% 0 0
TBL TBL 27 9:08 2.8 2.2 0.2 43.8% 31.2% 46.7% 0 0
CO Basket 31 29:37 11.7 8.5 1.1 43.5% 21.6% 56.1% 8 0
Buyukcekmece 11 1:11 0.1 0.2 0.1 0.0% 0.0% 50.0% 0 0
Kocaeli BŞB Kağıtspor 3 22:22 7 4.7 0.3 41.7% 0.0% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions