Erdik Irem

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fenerbahce 2 W 28 20:57 2.6 3.6 2.2 30.3% 26.3% 64.3% 0 0
TKBL Women TKBL Women 28 20:57 2.6 3.6 2.2 30.3% 26.3% 64.3% 0 0
Fenerbahce 2 W Fenerbahce W 8 5:53 2.1 0.6 0.5 62.5% 100.0% 80.0% 0 0
Fenerbahce W 2 2:06 1 0.5 0 0% 0% 100.0% 0 0
Fenerbahce 2 W 3 24:56 5.3 3.7 1.7 50.0% 40.0% 57.1% 0 0
Fenerbahce W 1 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions