Ensminger Zachary

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bamberg 46 20:05 6.7 3.1 3.3 42.4% 38.5% 85.0% 1 0
BBL BBL 41 20:29 7 3.1 3.3 43.2% 39.6% 88.1% 1 0
German Cup German Cup 5 16:53 3.6 3.4 4 35.0% 25.0% 33.3% 0 0
Gottingen Karhu Basket 34 23:48 11 3.4 3.5 41.8% 32.0% 87.9% 0 0
Gottingen 28 16:55 7.3 2.5 2.4 38.4% 31.8% 79.3% 0 0
Gottingen 11 18:55 10.3 3.1 4.8 50.6% 41.4% 85.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions