Englund Emilia

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sodertalje W 20 24:17 6.1 2.5 2.1 53.0% 28.1% 80.6% 0 0
Basketligan W Basketligan W 20 24:17 6.1 2.5 2.1 53.0% 28.1% 80.6% 0 0
Sodertalje W 23 23:34 6.7 2.6 1.2 57.5% 36.0% 77.8% 0 0
Sodertalje W 27 16:32 2.6 1.8 1.2 42.9% 28.1% 77.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions