Engindeniz Dorukhan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Trabzonspor 25 6:29 1.7 0.5 0.2 46.7% 45.8% 75.0% 0 0
Super Ligi Super Ligi 24 6:22 1.6 0.5 0.2 48.1% 47.6% 75.0% 0 0
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ Cúp Thổ Nhĩ Kỳ 1 9:16 3 0 0 33.3% 33.3% 0% 0 0
iLab Basketbol 29 25:59 10.4 1.6 3.1 40.7% 35.3% 70.3% 0 0
Manisa 28 18:01 4.5 1.1 1.5 37.3% 35.9% 83.3% 0 0
Manisa 14 17:47 4.2 0.6 1.1 30.3% 32.7% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions