Engin Omercan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Harem Spor 31 24:02 8.7 2.1 1.2 40.0% 35.0% 78.7% 0 0
TBL TBL 31 24:02 8.7 2.1 1.2 40.0% 35.0% 78.7% 0 0
Balikesir 29 24:05 10.4 2.2 1 41.8% 35.8% 70.8% 0 0
Cayirova 1 22:53 13 2 3 50.0% 42.9% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions