Engdahl Rakel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Norrkoping W 19 16:15 4.2 4.8 0.7 65.0% 0% 81.8% 1 0
Basketligan W Basketligan W 19 16:15 4.2 4.8 0.7 65.0% 0% 81.8% 1 0
Norrkoping W 29 21:54 4.9 5.4 1.2 45.3% 0.0% 69.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions