Eliadze Levan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Batumi 2 15:58 3 3 1.5 28.6% 33.3% 0% 0 0
Georgian Cup Georgian Cup 2 15:58 3 3 1.5 28.6% 33.3% 0% 0 0
Batumi 19 8:55 1.5 1.1 0.7 20.0% 15.0% 50.0% 0 0
Batumi 3 17:58 8 4 1.3 47.4% 45.5% 100.0% 0 0
Batumi 22 13:04 3.6 2 0.7 31.2% 29.5% 61.1% 0 0
Batumi 17 12:20 4.3 3.5 0.9 38.6% 37.8% 85.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions