Eldebrink Frida

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jairis W Sweden W 5 30:32 9.2 1.4 3.4 34.0% 32.3% 40.0% 0 0
Spanish Cup Women Spanish Cup Women 3 30:06 3.7 2 2.7 21.1% 8.3% 50.0% 0 0
Friendly International Women Friendly International Women 2 31:10 17.5 0.5 4.5 41.9% 47.4% 0.0% 0 0
Chartres W Jairis W 31 26:41 9.7 2.1 3 36.0% 36.2% 85.7% 0 0
Sweden W 9 30:00 13.3 2.9 3.2 37.4% 30.0% 84.6% 0 0
Sodertalje W 22 26:55 13.7 3 3.5 47.0% 39.9% 64.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions