Eke Devine

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ville de Dakar 6 9:39 2.7 2.3 0 33.3% 40.0% 33.3% 0 0
BAL BAL 6 9:39 2.7 2.3 0 33.3% 40.0% 33.3% 0 0
Nigeria Rivers Hoopers Milwaukee Bucks 17 28:04 13.4 7.3 2.2 44.4% 22.6% 55.7% 5 0
Sloboda 20 30:44 14.8 8 2.1 54.4% 34.0% 46.5% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions