Eito Antoine

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Antibes Boulazac 19 26:14 6.7 2.5 4.4 29.9% 27.0% 62.5% 0 0
Pro B Pro B 6 28:09 8 1.5 5 28.6% 22.7% 33.3% 0 0
LNB LNB 13 25:21 6.2 2.9 4.2 30.9% 30.4% 72.2% 0 0
Antibes 36 30:57 11 3.8 6.2 28.3% 28.9% 68.5% 1 0
Antibes 2 21:21 4 3.5 6 28.6% 28.6% 50.0% 0 0
Chalon/Saone 30 26:26 10.2 3.7 4 35.0% 36.3% 74.6% 0 0
Chalon/Saone 2 27:16 17 3.5 7.5 38.5% 34.8% 85.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions