Einarsson Emil

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Thorl 21 24:23 6.8 3.8 1.4 36.9% 31.4% 75.0% 0 0
Premier league Premier league 21 24:23 6.8 3.8 1.4 36.9% 31.4% 75.0% 0 0
Thorl 23 16:26 5.1 2 0.9 42.1% 35.5% 64.7% 0 0
Thorl 27 16:03 4.1 1.7 0.8 36.8% 33.8% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions