Eggertsson Sigvaldi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Haukar 16 18:31 7.2 3.9 0.8 33.9% 32.4% 80.0% 1 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 1 27:08 17 3 1 41.7% 50.0% 100.0% 0 0
Premier league Premier league 15 17:57 6.6 4 0.8 33.0% 30.0% 76.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions