Egbunu John

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mobis Phoebus 28 13:05 7 4.1 0.9 56.9% 0.0% 57.1% 3 0
KBL KBL 28 13:05 7 4.1 0.9 56.9% 0.0% 57.1% 3 0
Meralco Bolts 3 18:36 11.3 10.7 1.7 71.4% 0% 36.4% 2 0
Shanghai Breogan Basket Napoli 22 11:15 5.5 2.9 0.1 66.7% 0% 55.6% 0 0
Ningbo Rockets Lyon-Villeurbanne 25 17:29 6.9 5 0.6 55.3% 0% 57.6% 5 0
Lyon-Villeurbanne 19 11:44 2.9 2.5 0.5 57.1% 0% 38.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions