Effangova Pamela

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Basket Ostrava W 11 33:24 13.2 4.1 1.5 27.2% 26.4% 72.3% 0 0
ZBL W ZBL W 11 33:24 13.2 4.1 1.5 27.2% 26.4% 72.3% 0 0
Uniao Sportiva W 9 31:53 12.9 3.4 1.6 42.3% 34.1% 53.3% 0 0
Hradec Kralove W 4 25:41 13 4 2.2 35.0% 36.8% 85.0% 0 0
Hradec Kralove W 31 27:20 13.9 3.6 1.6 38.1% 31.3% 70.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions