Edwin Deon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Atomeromu Paks 38 26:58 13.8 5 5.1 52.2% 38.6% 76.7% 4 2
Hungarian Cup Hungarian Cup 3 27:02 13 4 3.7 56.0% 63.6% 100.0% 0 0
NBA NBA 35 26:57 13.9 5.1 5.2 51.9% 35.9% 75.9% 4 2
Kozuv MZT Skopje Shkupi Skopje 35 22:25 11.8 4.7 2.4 45.6% 34.8% 75.4% 1 0
MZT Skopje 6 21:05 14.5 4.3 2.8 53.4% 43.8% 75.0% 0 0
DEAC 34 30:42 13.4 5.4 5.5 48.3% 31.5% 77.9% 4 0
Khimik 1 25:02 16 6 3 41.7% 33.3% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions