Edwards Cortez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Soproni KC 36 29:31 10.2 4.4 4.5 41.9% 35.0% 80.0% 2 0
NBA NBA 36 29:31 10.2 4.4 4.5 41.9% 35.0% 80.0% 2 0
Dinamo Bucharest 33 32:10 12 4.9 4.6 47.6% 25.3% 71.2% 1 0
Dinamo Bucharest 2 26:02 8.5 2.5 3.5 46.2% 25.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions