Edigin Eddy

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Wurzburg 39 16:36 5.3 3.9 0.6 52.1% 13.3% 62.5% 0 0
BBL BBL 38 16:41 5.4 4 0.6 52.1% 13.3% 62.5% 0 0
German Cup German Cup 1 13:11 4 0 1 50.0% 0% 0% 0 0
Wurzburg 14 15:28 5.6 3.6 0.4 55.6% 25.0% 63.6% 0 0
Chemnitz Syntainics MBC 38 14:53 6.1 4.2 0.5 58.3% 40.0% 69.0% 1 0
Chemnitz 8 12:21 3 2.1 0.2 45.0% 33.3% 62.5% 0 0
Ludwigsburg 40 19:11 8 5.6 0.6 56.2% 31.0% 68.1% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions