Edge Darnell

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dziki Warszawa 1 30:53 22 3 4 56.2% 44.4% 0% 0 0
Cúp Ba Lan Cúp Ba Lan 1 30:53 22 3 4 56.2% 44.4% 0% 0 0
Keravnos Dziki Warszawa Ludwigsburg 36 27:24 14.9 3.1 4.3 49.5% 46.8% 95.2% 1 0
Keravnos 6 27:45 15.7 2 3.7 48.5% 45.2% 84.2% 0 0
Nes Ziona 26 27:51 12.1 3 4.1 45.3% 36.7% 85.3% 0 0
Nes Ziona 4 29:35 10.8 3.2 3.2 47.1% 31.2% 100.0% 0 0
Trepca 29 32:58 17.9 4.2 5.8 49.1% 44.6% 87.1% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions