Eady Tyree

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Szedeak KTP Kotka Basket GTK Gliwice 35 31:17 10.2 3.5 2.5 48.5% 31.5% 65.2% 0 0
NBA NBA 16 34:50 13.9 4.2 2.7 49.4% 31.8% 69.2% 0 0
Korisliiga Korisliiga 11 33:55 7.8 3.9 2.6 46.1% 38.7% 44.4% 0 0
Tauron Basket Liga Tauron Basket Liga 8 20:32 6.1 1.6 2.1 48.8% 14.3% 62.5% 0 0
Salon Vilpas 34 23:31 6.8 3.5 1.2 46.6% 44.9% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions