Eaddy Tahj

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kvarner 22 23:40 11.6 2 1.4 42.7% 42.9% 89.3% 0 0
Premijer liga Premijer liga 21 23:41 11.7 2 1.3 43.0% 43.6% 88.5% 0 0
Cúp Croatia Cúp Croatia 1 23:08 11 2 3 36.4% 25.0% 100.0% 0 0
Cedevita Junior 22 28:04 11.9 2.5 2.8 46.7% 40.4% 80.0% 0 0
Cedevita Junior 10 26:19 11.2 2 2.5 47.8% 43.2% 80.0% 0 0
Kaposvari Karhu Basket 35 29:23 16.7 2.2 3.3 44.8% 42.9% 88.0% 0 0
BKM Lucenec Karhu Basket 6 24:07 12 1.2 3.3 40.6% 27.3% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions