E. Zmau

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CSU Brasov W 16 26:09 1.8 3.6 0.4 23.1% 33.3% 50.0% 0 0
Liga National W Liga National W 14 27:42 2 3.8 0.4 24.5% 33.3% 50.0% 0 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 2 15:12 0 2 0.5 0.0% 0% 0% 0 0
CSU Brasov W 2 17:34 2 3.5 0 14.3% 50.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions