E. Zenon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nancy U21 Nancy 30 24:51 7.9 6 0.9 25.6% 25.6% 43.6% 2 0
Espoirs U21 Espoirs U21 28 26:37 8.4 6.4 1 25.6% 25.6% 43.6% 2 0
LNB LNB 2 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Nancy 1 3:58 2 0 0 100.0% 0% 0% 0 0
Angers 19 4:01 1.3 0.6 0.1 57.1% 40.0% 57.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions