E. Yuri

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Minas 3 9:14 5.7 1 0.3 175.0% 200.0% 0% 0 0
Super 8 Super 8 3 9:14 5.7 1 0.3 175.0% 200.0% 0% 0 0
Minas 52 15:20 5.1 3.6 0.9 47.9% 30.5% 58.8% 0 0
Minas 3 6:27 3 1.3 0 60.0% 33.3% 50.0% 0 0
Minas 39 12:57 4.3 2.3 0.8 47.0% 32.9% 81.8% 0 0
Minas 38 6:08 2.5 1.6 0.3 51.5% 16.0% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions