E. Yasar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kahramanmaras 28 20:27 4.7 3.8 0.9 37.7% 34.3% 55.2% 0 0
TBL TBL 28 20:27 4.7 3.8 0.9 37.7% 34.3% 55.2% 0 0
OGM Ormanspor 29 22:17 7.4 3 1.2 39.4% 31.2% 57.1% 0 0
Samsunspor 5 18:56 9.8 3.2 0.6 51.4% 47.4% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions