E. Yao

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Norrkoping W 28 13:08 1.1 2.1 0.8 28.9% 0.0% 55.6% 0 0
Basketligan W Basketligan W 28 13:08 1.1 2.1 0.8 28.9% 0.0% 55.6% 0 0
Haga Norrkoping W 9 16:23 1.2 4 0.6 21.7% 0.0% 16.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions