E. Wright

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sheffield Hatters W 20 7:52 2.4 0.8 0.7 37.0% 32.0% 83.3% 0 0
SLB Women SLB Women 14 8:14 2.3 0.7 0.9 41.9% 35.3% 0% 0 0
SLB Trophy Women SLB Trophy Women 4 5:06 1.8 0 0 22.2% 0.0% 75.0% 0 0
SLB Cup Women SLB Cup Women 2 10:49 4 2.5 0.5 33.3% 40.0% 100.0% 0 0
Sheffield Hatters W 3 5:35 0.7 0 0.7 12.5% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions