E. Williams

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Motilones del Norte 14 27:46 9.3 3.3 1.6 35.2% 27.0% 62.2% 0 0
LBP LBP 14 27:46 9.3 3.3 1.6 35.2% 27.0% 62.2% 0 0
Bucaros 6 1:35 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Caribbean Storm Islands 22 10:49 4 2.1 0.7 32.4% 22.9% 52.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions