E. Williams

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sigal Prishtina Keravnos Kormend 18 23:12 8.9 4.8 1 58.5% 26.1% 65.4% 2 0
Superliga Superliga 1 27:22 6 5 2 28.6% 0.0% 100.0% 0 0
Division A Division A 2 27:27 9 8 2 31.6% 28.6% 50.0% 0 0
NBA NBA 15 22:21 9.1 4.4 0.8 66.3% 30.8% 68.8% 2 0
Manawatu Jets Keravnos 17 26:24 11.1 6.2 2.1 45.2% 25.5% 73.9% 2 0
Manchester Basketball Apoel BC 5 26:54 14.4 7.8 2.2 49.0% 33.3% 52.2% 3 0
Polonia Warszawa 9 27:51 11.7 7.3 4.1 44.0% 31.6% 73.7% 1 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions