E. Williams

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chicago Sky W 26 16:22 5.3 3.8 1.5 45.8% 0% 42.3% 0 0
NBA NBA 26 16:22 5.3 3.8 1.5 45.8% 0% 42.3% 0 0
Galatasaray W 42 21:00 9.3 5.5 1.2 52.5% 0.0% 63.7% 3 0
Chicago Sky W 46 20:13 8.3 5 1.7 50.0% 100.0% 60.2% 4 0
Chicago Sky W 9 27:40 10 7 1.6 0% 0% 66.7% 2 0
CBK Mersin W 41 29:45 13.7 7.3 3 53.9% 20.0% 57.9% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions