E. Williams

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Yokohama Excellence 61 29:15 14.6 8.2 4.2 54.8% 32.6% 50.6% 16 1
B2.League B2.League 61 29:15 14.6 8.2 4.2 54.8% 32.6% 50.6% 16 1
NH Ostrava East 48 29:04 12.8 7.9 3.4 53.2% 23.5% 53.8% 12 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions